
Dẫn nhập
Mỗi khi rằm tháng Tám đến, phố phường lại sáng lên bởi những chiếc đèn ông sao, đèn kéo quân, tiếng trống múa lân và những mâm cỗ đầy bánh trái. Trong ký ức của nhiều thế hệ người Việt, Trung thu trước hết là đêm trẻ em cầm đèn đi chơi, ngắm trăng, xem múa lân, phá cỗ. Tuy nhiên, những năm gần đây, tết Trung thu còn thường được gọi là “tết Đoàn viên”, với hình ảnh gia đình sum họp dưới ánh trăng tròn.
“Đoàn viên” quả thực là một ý nghĩa quan trọng của Trung thu trong một số nền văn hóa Đông Á, đặc biệt trong truyền thống Trung Quốc. Nhưng khi trở về với những tư liệu tiếng Việt từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XX, có thể nhận ra một nét riêng đáng chú ý: Trung thu Việt Nam không lấy “đoàn viên gia đình” làm dấu hiệu nhận diện nổi bật. Các tư liệu phong tục đầu thế kỷ XX gọi rất rõ đây là “tết Trẻ con”, và hệ thống phong tục của ngày Tết cũng đặc biệt hướng về trẻ em.
Từ “ăn Trung thu” đến rằm tháng Tám
Một trong những ghi chép sớm nhất về Trung thu trong tiếng Việt xuất hiện trong Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum – thường gọi là Từ điển Việt–Bồ–La – của Cha Alexandre de Rhodes, xuất bản tại Roma năm 1651.
Ở mục từ thu, tác phẩm ghi nhận cách nói “ăn Trung thu” và giải thích đây là lễ hội cử hành vào ngày 15 tháng 8 âm lịch. Điều này cho thấy ít nhất vào giữa thế kỷ XVII, “ăn Trung thu” đã là một cách nói quen thuộc trong tiếng Việt đến mức được đưa vào từ điển.
Hơn hai thế kỷ sau, Đại Nam Quấc Âm Tự Vị của Paulus Huình-Tịnh Paulus Của, xuất bản tại Sài Gòn năm 1895–1896, giải thích:
“Trung —: Rằm tháng tám.”
“Bánh trung —: Bánh ăn rằm tháng tám.”
Ở đây, Trung thu được nhận diện bằng rằm tháng Tám và bánh dùngtrong ngày Rằm, chưa thấy việc dùng “đoàn viên” để định danh ngày Tết.
Các tư liệu từ điển này không đủ để mô tả toàn bộ phong tục Trung thu, nhưng cho thấy những cách gọi lâu đời trong tiếng Việt là “ăn Trung thu” và “Rằm tháng Tám”.
Trăng tròn, nhớ quê và đoàn viên là những khái niệm cần phân biệt
Trăng tròn vốn là biểu tượng tự nhiên của Trung thu. Trong văn chương Việt Nam thế kỷ XIX, hình ảnh ấy xuất hiện khá nhiều.
Nguyễn Văn Siêu (1798–1872), trong bài Trung thu ngọa bệnh 中秋臥病, viết:
月到中秋月自圓
Nguyệt đáo trung thu nguyệt tự viên
Trăng đến Trung thu thì tự tròn.
Phạm Hy Lượng (1834–1886), trong Bạch Hà dịch trung thu 白河驛中秋, lại nhìn trăng Trung thu mà nhớ quê:
中秋今夜月,萬里故園情。
Trung thu kim dạ nguyệt, Vạn lý cố viên tình.
Đêm Trung thu, người lữ khách nhìn trăng mà hướng tình cảm về “cố viên” – vườn xưa, quê cũ ở nơi xa.
Những thi phẩm như vậy cho thấy trăng Trung thu có thể gợi nhớ quê hương, người thân và những cuộc vui cũ. Nhưng về phương diện nghiên cứu văn hóa, cần phân biệt giữa tâm tình nhớ quê, mong sum họp với việc xác định “Tết đoàn viên” là tên gọi hoặc đặc trưng chủ đạo của lễ hội. Hai điều có quan hệ với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
“Tết này ta thường gọi là tết Trẻ con”
Nguồn tư liệu đặc biệt quan trọng để nhận diện Trung thu truyền thống Việt Nam là Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính. Nội dung tác phẩm từng được đăng trên Đông Dương tạp chí trong các năm 1913–1914.
Ngay đầu phần viết về Trung thu, Phan Kế Bính xác định:
“Rằm tháng 8 là Tết Trung Thu. Tết này ta thường gọi là Tết trẻ con...”
Sau đó ông mô tả việc làm cỗ cúng gia tiên, bày cỗ thưởng nguyệt, dùng bánh mặt trăng cùng nhiều loại bánh trái, hoa quả. Những cô gái hàng phố còn thi tài khéo trong việc gọt hoa quả, nặn bột thành tôm cá và các hình trang trí.
Chi tiết này cho thấy một đặc điểm cần được hiểu đầy đủ: gọi Trung thu là tết Trẻ con không có nghĩa ngày Tết ấy hoàn toàn tách khỏi gia đình và tổ tiên. Người Việt vẫn cúng gia tiên, bày cỗ và thưởng trăng. “Tết Trẻ con” nói lên đối tượng nổi bật của phần hội, chứ không phủ nhận các lớp nghi lễ khác.
Và chính phần mô tả tiếp theo của Phan Kế Bính giải thích tại sao người Việt gọi như vậy.
Cả một thế giới Trung thu dành cho trẻ em
Trung thu truyền thống từng có một thế giới đồ chơi rất phong phú. Phan Kế Bính kể hàng loạt đồ vật làm cho trẻ em: voi, ngựa, kỳ lân, sư tử, rồng, hươu, tôm, cá, bươm bướm, bọ ngựa, cành hoa, giàn mướp, đèn cù, đèn xẻ rãnh, đình chùa, ông nghè đất, thiềm thừ....
Phần lớn là đồ bồi bằng giấy. Vào đầu thế kỷ XX, đồ chơi bằng sắt tây cũng bắt đầu xuất hiện. Việc làm và bán đồ chơi Trung thu đã phát triển đến mức Phan Kế Bính ghi nhận có nhà kiếm được một khoản tiền đáng kể chỉ trong một vụ Tết.
Nhưng Trung thu không chỉ là dịp người lớn mua đồ chơi cho trẻ.
Đến tối rằm, trẻ em trở thành chủ thể của không gian đường phố. Phan Kế Bính mô tả cảnh:
“Trẻ con tối hôm ấy, dắt díu nhau từng đàn từng lũ...”Các em tụ tập vui chơi, kéo co, rước đèn, rước sư tử; tiếng trống, thanh la, tiếng reo hò vang khắp đường. Bên cạnh đó còn có những sinh hoạt như hát trống quân, hát trống quít.
Như vậy, “tết Trẻ con” không đơn thuần là một tên gọi. Đằng sau tên gọi ấy là cả một hệ thống phong tục:
làm đồ chơi → chợ đồ chơi → bày cỗ → đèn Trung thu → rước đèn
→ rước sư tử → trò chơi → âm nhạc → sinh hoạt cộng đồng.
Chính cấu trúc phong tục này tạo nên diện mạo riêng của Trung thu Việt Nam.
Chợ Trung thu – một không gian văn hóa đặc biệt
Hiện nay, trên Internet vẫn còn lưu lại những hình ảnh lịch sử về Trung thu Việt Nam giúp hình dung sinh động hơn những điều Phan Kế Bính ghi chép. Các bức ảnh được lưu giữ cho thấy những cửa hàng với đồ chơi, đèn và các con giống bằng giấy treo kín mặt tiền. Trẻ em đứng trước cửa hàng hoặc theo người lớn đến chọn đồ chơi.
Chợ Trung thu vì thế không chỉ là nơi mua bán. Nó là một không gian văn hóa nơi nghệ nhân làm đồ chơi, người bán hàng, cha mẹ và trẻ nhỏ cùng tham gia vào việc chuẩn bị cho ngày hội. Đèn ông sao, đèn kéo quân, đầu sư tử, mặt nạ, con giống và nhiều loại đồ chơi dân gian đã trở thành một phần của ký ức Trung thu.
Sang thế kỷ XX, hình ảnh ấy tiếp tục đi vào âm nhạc thiếu nhi. Tài liệu dẫn bài Rước đèn Trung thu của Đức Quỳnh, với hình ảnh trẻ em cầm đèn đi khắp phố phường, múa hát dưới ánh trăng rằm và vui đón chị Hằng.
Trẻ em, ánh trăng, đèn và đường phố vì thế tạo thành một chuỗi biểu tượng rất bền vững của Trung thu Việt Nam.
Cuội – một dấu ấn Việt trong thế giới Trung thu
Trung thu Đông Á cùng chia sẻ nhiều biểu tượng liên quan đến Mặt Trăng, nhưng mỗi nền văn hóa lại tạo nên những lớp huyền thoại riêng.Trong văn hóa Trung Hoa nổi bật những câu chuyện về Hằng Nga, Thỏ Ngọc, cung Quảng và các truyền thuyết liên quan đến việc thưởng nguyệt. Tài liệu khảo cứu cũng ghi lại truyền thuyết Hằng Nga uống tiên dược rồi bay lên Mặt Trăng.
Trong kho tàng truyện kể Việt Nam lại nổi bật hình tượng Cuội và cây đa. Theo truyện, Cuội có cây thuốc quý có khả năng cứu sống người. Do cây bị tưới nước bẩn, nó bật rễ bay lên trời; Cuội nắm lấy rễ cây và bị kéo theo lên Mặt Trăng.
Từ đó, chú Cuội – cây đa – chị Hằng – trăng rằm dần bước vào thế giới tưởng tượng của trẻ em Việt Nam. Đây cũng là một ví dụ về quá trình tiếp biến văn hóa: những biểu tượng chung của văn hóa Đông Á khi đi vào Việt Nam được tiếp nhận, biến đổi và kết hợp với kho tàng truyện kể bản địa.
Trung thu Trung Quốc và ý nghĩa “đoàn viên”
Nếu “tết Trẻ con” nổi bật trong tư liệu phong tục Việt Nam đầu thế kỷ XX, truyền thống Trung Quốc lại phát triển rất rõ ý nghĩa đoàn viên.
Tài liệu khảo cứu ghi nhận Trung thu Trung Quốc có nhiều tên gọi như Tế nguyệt tiết 祭月節 – Tết cúng trăng, Nguyệt tịch 月夕 – đêm trăng, và đặc biệt Đoàn viên tiết 團圓節. Trăng tròn được liên hệ với sự đoàn tụ, nỗi nhớ quê và người thân; các phong tục tiêu biểu gồm cúng trăng, ngắm trăng, ăn bánh Trung thu và ngắm đèn.
Do đó, hình tượng trăng tròn – viên mãn – đoàn viên có cơ sở rõ ràng trong lịch sử văn hóa Trung Quốc.
Khi khái niệm “tết Đoàn viên” ngày càng phổ biến trong truyền thông Việt Nam hiện nay, cần nhận thức rằng đó là một cách diễn giải có thể phù hợp với đời sống gia đình đương đại, nhưng không nên mặc nhiên xem đây là tên gọi truyền thống chủ đạo của Trung thu Việt Nam nếu không có chứng cứ lịch sử tương ứng.
Hàn Quốc: Chuseok là ngày trở về với gia đình và tổ tiên
Sự khác biệt còn rõ hơn khi so với Chuseok 추석 của Hàn Quốc.Nguồn chính thức Korea.net hiện mô tả Chuseok là một trong những ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Hàn Quốc: dịp mừng mùa thu hoạch, cảm tạ tổ tiên, các thành viên gia đình tụ họp, thực hiện nghi lễ tưởng niệm và cùng dùng thức ăn truyền thống.
Các tập tục cốt lõi gồm Charye 차례, nghi lễ tưởng niệm tổ tiên; Seongmyo 성묘, viếng mộ tổ tiên; Beolcho 벌초, dọn cỏ và chăm sóc phần mộ. Người sống xa quê trở về quê nhà, gia đình quây quần và cùng ăn những món truyền thống, nổi bật là bánh Songpyeon 송편.
Do đó, nếu đặt ba truyền thống cạnh nhau, có thể nhận ra một sự khác biệt đáng chú ý:
Việt Nam: Trăng rằm, cúng gia tiên, bày cỗ; đặc biệt trẻ em, đồ chơi, rước đèn, rước sư tử, vui chơi cộng đồng.
Trung Quốc: Cúng thần Mặt Trăng/ngắm trăng, bánh Trung thu, trăng tròn – đoàn viên, có tên gọi Đoàn viên tiết 團圓節.
Hàn Quốc – Chuseok: Gia đình – tổ tiên – mùa màng, trở về quê, Charye, Seongmyo, Beolcho, Songpyeon.
Một ngày Tết có nhiều lớp văn hóa
Tết Trung thu Việt Nam không nên được giản lược thành một công thức duy nhất.
Đây trước hết là rằm tháng Tám, gắn với thời điểm trăng tròn giữa mùa thu. Trong đời sống gia đình có cúng gia tiên, bánh trái và cỗ thưởng nguyệt. Trong văn chương, trăng Trung thu gợi nhớ quê hương, cố nhân và những cuộc vui cũ. Trong đời sống cộng đồng có chợ Trung thu, rước đèn, rước sư tử, trò chơi và tiếng trống. Và đặc biệt, trong ghi chép phong tục đầu thế kỷ XX, trẻ em đứng ở vị trí nổi bật đến mức Phan Kế Bính có thể viết một cách tự nhiên rằng: “Tết này ta thường gọi là tết Trẻ con.”
Bởi vậy, nói Trung thu Việt Nam là tết Trẻ con, hay theo cách gọi về sau là tết Nhi đồng, không có nghĩa phủ nhận ý nghĩa gia đình của ngày lễ. Trái lại, đó là cách nhận diện một nét đặc sắc của quá trình Việt hóa rằm tháng Tám: người lớn cúng tổ tiên và bày cỗ, nhưng khi đêm xuống, đường phốvà sân nhà lại trở thành thế giới của trẻ nhỏ.
Giữ lại một nét riêng của Trung thu Việt Nam
Văn hóa không đứng yên. Một ngày lễ có thể tiếp nhận thêm những ý nghĩa mới theo thời gian. Vì thế, việc các gia đình ngày nay xem Trung thu như dịp sum họp là một hiện tượng văn hóa bình thường. Tuy nhiên, ý nghĩa hiện đại và chứng cứ lịch sử cần được phân biệt.
Những tư liệu hiện có cho thấy một tiến trình khá rõ: năm 1651 đã có cách nói “ăn Trung thu”; cuối thế kỷ XIX, Trung thu được giải nghĩa là “rằm tháng Tám”; đầu thế kỷ XX, Phan Kế Bính ghi nhận người Việt “thường gọi là tết Trẻ con” và mô tả một hệ thống phong tục đặc biệt phong phú dành cho trẻ em.
Vì vậy, nếu cần tìm một đặc điểm giúp nhận diện Trung thu truyền thống Việt Nam, “tết Trẻ con” có cơ sở tư liệu trực tiếp và vững chắc hơn “tết Đoàn viên”.
Đêm rằm tháng Tám của người Việt vẫn có mâm cỗ gia đình, có nén hương trước bàn thờ tổ tiên và có vầng trăng để mọi người cùng thưởng ngoạn. Nhưng ngoài sân và ngoài phố còn có một thế giới khác: những chiếc đèn sáng trong tay trẻ nhỏ, tiếng trống sư tử, những món đồ chơi giấy và những đoàn trẻ ríu rít dưới trăng.
Chính thế giới ấy đã làm nên một trong những nét đẹp riêng của Tết Trung thu Việt Nam – Tết của trẻ em dưới ánh trăng rằm tháng Tám.
Ba Thôn, ngày 23 tháng 9 năm 2026
Michel Nguyễn Hạnh - Thành viên Ủy ban Văn hóa
Nguồn tin: https://hdgmvietnam.com/
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về HỘI DÒNG NỮ ĐA MINH THÁI BÌNH
Đang online: 114 | Tổng lượt truy cập: 12,084,849