
DẪN NHẬP
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà truyền thông không còn đơn thuần là phương tiện giúp con người truyền đạt và tiếp nhận thông tin, nhưng đã trở thành một môi trường sống, một không gian văn hóa và một nơi hình thành các mối tương quan. Sự phát triển nhanh chóng của Internet, mạng xã hội, các nền tảng kỹ thuật số, podcast, video trực tuyến và những hình thức truyền thông tương tác đang làm biến đổi sâu sắc cách con người suy nghĩ, giao tiếp, học hỏi, tìm kiếm ý nghĩa và diễn tả niềm tin. Con người hôm nay không chỉ sử dụng các phương tiện truyền thông, nhưng ngày càng sống trong một thế giới được định hình bởi truyền thông.
Sự biến đổi ấy đặt Giáo hội trước một câu hỏi không thể né tránh: Làm thế nào để Lời Chúa có thể được loan báo cho con người đang sống trong nền văn hóa mới này? Vấn đề không còn đơn giản là Giáo hội có nên sử dụng các phương tiện truyền thông mới hay không, nhưng sâu xa hơn, là làm thế nào để việc loan báo Lời Chúa thực sự đi vào môi trường kỹ thuật số, nơi con người hôm nay đang hiện diện, tương tác, chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm câu trả lời cho những vấn đề căn bản của cuộc sống.
Nếu Tin Mừng là sứ điệp dành cho mọi thời đại và mọi con người, thì người loan báo Tin Mừng cũng cần biết đọc những dấu chỉ của thời đại và tìm kiếm những phương thức thích hợp để sứ điệp ấy có thể được lắng nghe, được hiểu, được đón nhận và được sống trong hoàn cảnh cụ thể của con người hôm nay. Vì thế, truyền thông kỹ thuật số không chỉ là một công cụ mới cho việc loan báo Tin Mừng, nhưng còn là một môi trường truyền giáo mới, đòi hỏi Giáo hội và những người thi hành sứ vụ rao giảng phải hiện diện cách có trách nhiệm, sáng tạo và mang đậm tinh thần Tin Mừng.
Chính trong bối cảnh ấy, việc sử dụng các phương tiện truyền thông mới không phải là một sự chạy theo thời đại, càng không phải là việc thay thế những hình thức truyền thống của việc rao giảng, nhưng là một đòi hỏi của chính sứ mạng loan báo Tin Mừng. Công đồng Vatican II đã nhìn nhận Giáo hội có bổn phận sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội để loan truyền sứ điệp cứu độ; đồng thời, truyền thống Đa Minh luôn thôi thúc người anh em Thuyết Giáo tìm kiếm những con đường mới để trao ban cho người khác những gì mình đã chiêm niệm.
Vì thế, sử dụng phương tiện truyền thông mới phải được hiểu trước hết như một đòi hỏi của sự trung thành sáng tạo với sứ mạng rao giảng. Nếu con người hôm nay đang hiện diện trên một “lục địa kỹ thuật số”, thì người giảng thuyết cũng được mời gọi hiện diện trên lục địa ấy để gặp gỡ, lắng nghe, đối thoại, làm chứng và trao ban Lời Chúa. Vấn đề không phải là đưa thật nhiều nội dung Công giáo lên Internet, nhưng là làm thế nào để sự hiện diện ấy có chiều sâu, có tính nhân văn, có khả năng đối thoại và nhất là có thể dẫn con người đến cuộc gặp gỡ đích thực với Đức Kitô.
Từ viễn tượng đó, bài viết này tìm hiểu những lý do căn bản thúc đẩy Giáo hội, và cách riêng Dòng Anh Em Thuyết Giáo, sử dụng các phương tiện truyền thông mới để phục vụ sứ mạng rao giảng Lời Chúa. Bốn lý do được trình bày gồm: sự thay đổi sâu sắc trong truyền thông và giao tiếp; sự thay đổi về văn hóa; sự thay đổi trong hành vi tôn giáo; và ý thức thời đại của Dòng Đa Minh.
1. Sự thay đổi sâu sắc trong truyền thông và giao tiếp
Sự thay đổi và phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và truyền thông kỹ thuật số đã làm thay đổi cách con người tiếp nhận, lưu giữ, chia sẻ và tương tác với thông tin. Vì thế, vấn đề đặt ra cho sứ vụ thuyết giảng Lời Chúa hôm nay là làm thế nào để việc loan báo Lời Chúa có thể hiện diện cách hữu hiệu trong môi trường truyền thông đang không ngừng biến đổi này.
Từ ngàn xưa, con người đã giao tiếp với nhau chủ yếu bằng lời nói, cử chỉ và những biểu tượng. Tuy nhiên, nhu cầu lưu giữ và truyền đạt kinh nghiệm, tư tưởng cũng như những điều đã được khám phá vượt ra ngoài giới hạn của không gian và thời gian đã thúc đẩy con người tìm kiếm những phương tiện thích hợp hơn. Từ những hình vẽ nguyên thủy, con người dần phát triển các hình thức chữ viết trên nhiều chất liệu khác nhau, từ phiến đá, giấy cói, da thuộc cho đến các bản khắc gỗ và kỹ thuật in ấn. Nhờ đó, lời nói không còn bị giới hạn trong khoảnh khắc hiện tại, nhưng có thể được lưu giữ và truyền lại cho những thế hệ mai sau.
Đến thế kỷ XIX, cuộc cách mạng trong lĩnh vực truyền thông tiếp tục được thúc đẩy mạnh mẽ với sự xuất hiện của máy điện báo và điện thoại. Khoảng cách không gian, vốn từng là một trở ngại lớn đối với việc truyền đạt thông tin, ngày càng được thu hẹp. Sang thế kỷ XX, sự xuất hiện và phát triển của phát thanh, điện ảnh, truyền hình, máy tính và sau đó là Internet đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử truyền thông. Bước sang thế kỷ XXI, sự phát triển của Internet và các nền tảng kỹ thuật số tiếp tục làm thay đổi căn bản cách thức con người giao tiếp: không chỉ bằng văn bản mà còn bằng âm thanh, hình ảnh, video trực tuyến, hội nghị truyền hình, livestream, podcast và các nền tảng mạng xã hội. Những ứng dụng như Facebook, Instagram, YouTube, Telegram, Signal...[1] đã biến việc truyền thông thành một hoạt động gần như tức thời, liên tục và có tính tương tác cao.
Giáo hội Công giáo Rôma đã có những bước tiến nhanh chóng trong việc ứng dụng các công nghệ mới để phục vụ công cuộc loan báo Tin Mừng[2]. Nếu trong quá khứ, các Đức Giáo hoàng và các cơ quan thẩm quyền của Tòa Thánh sử dụng báo chí và Đài Phát thanh Vatican để truyền đạt thông điệp, thì ngày nay, hầu hết các sự kiện của các Ngài đã hiện diện rộng rãi trên Internet và các nền tảng kỹ thuật số. Các bài giảng, thông điệp, diễn văn, nghi thức phụng vụ và những sự kiện quan trọng của Giáo hội có thể được truyền trực tiếp đến hàng triệu người ở những nơi khác nhau trên thế giới. Bên cạnh đó, các trang mạng chính thức, mạng xã hội, podcast, video trực tuyến và sách điện tử đang trở thành những phương tiện quen thuộc để Giáo hội truyền đạt giáo huấn và chia sẻ đời sống đức tin.
Như vậy, trong kỷ nguyên số, phương thức truyền thông đã trải qua một bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt: từ các hình thức lưu trữ vật lý cồng kềnh, cố định sang các thiết bị kỹ thuật số linh hoạt, tối ưu hóa cho nhu cầu tương tác và kết nối hiện đại[3].
2. Sự thay đổi về văn hóa
Sự xuất hiện của truyền thông kỹ thuật số không chỉ làm thay đổi các phương tiện truyền đạt thông tin, mà còn tạo nên một sự biến đổi sâu sắc về văn hóa. Con người ngày nay không chỉ sử dụng các phương tiện truyền thông mới, mà còn đang sống trong một môi trường được định hình bởi truyền thông. Chính vì thế, truyền thông kỹ thuật số không còn đơn thuần là những công cụ bên ngoài con người, nhưng ngày càng trở thành một phần của môi trường sống, ảnh hưởng đến cách con người suy nghĩ, học hỏi, hình thành các mối tương quan và diễn tả niềm tin của mình.
Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II, trong Thông điệp Redemptoris missio, đã sớm nhận ra chiều kích văn hóa của truyền thông hiện đại khi khẳng định rằng các phương tiện truyền thông đang tạo nên “một nền văn hóa mới” [4]. Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với công cuộc loan báo Tin Mừng, bởi Tin Mừng không thể chỉ được truyền đạt trong một môi trường văn hóa cũ, trong khi con người lại đang sống và suy nghĩ trong một môi trường văn hóa mới.
Tiếp nối tư tưởng ấy, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI nhận định rằng sự phát triển của Internet và các phương tiện truyền thông mới đang tạo nên một giai đoạn biến đổi văn hóa sâu sắc và rộng lớn trong xã hội khi viết rằng : “Các công nghệ mới không chỉ thay đổi cách chúng ta giao tiếp, nhưng còn thay đổi cả chính sự giao tiếp, đến nỗi có thể nói rằng chúng ta đang sống trong một giai đoạn biến đổi văn hóa rộng lớn. Điều này có nghĩa là việc truyền bá thông tin và tri thức làm nảy sinh một lối học tập và suy nghĩ mới, với những cơ hội chưa từng có cho việc thiết lập các mối quan hệ và tình thân hữu[5].” Nhận định này giúp chúng ta hiểu rằng vấn đề truyền thông trong sứ vụ giảng Lời Chúa không thể được giải quyết đơn giản bằng việc “đưa bài giảng lên Internet”. Nếu chỉ chuyển nguyên văn một bài giảng từ bục giảng lên một trang mạng, chúng ta mới chỉ thay đổi phương tiện, chứ chưa thực sự bước vào văn hóa truyền thông mới. Môi trường kỹ thuật số có ngôn ngữ, nhịp độ, hình thức tương tác và cách tiếp nhận thông tin riêng. Do đó, người giảng thuyết cần học cách diễn đạt sứ điệp Tin Mừng sao cho trung thành với nội dung đức tin nhưng đồng thời có khả năng đối thoại với con người đang sống trong môi trường ấy.
Theo nghĩa này, thế giới kỹ thuật số có thể được xem như một “vùng đất truyền giáo mới” mà Giáo hội được mời gọi bước vào. Đây không phải là một vùng đất địa lý, nhưng là một không gian văn hóa và nhân văn, nơi hàng triệu người đang hiện diện mỗi ngày. Ở đó có những câu hỏi, niềm vui, nỗi đau, những khát vọng và cả những khủng hoảng của con người đương đại. Nếu Giáo hội muốn loan báo Tin Mừng cho con người hôm nay, Giáo hội không thể đứng bên ngoài môi trường ấy.
Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã từng cảnh báo về “sự đứt đoạn giữa Tin Mừng và văn hóa như một thực trạng đáng buồn của thời đại chúng ta[6].” Lời cảnh báo này càng trở nên đáng suy nghĩ trong bối cảnh văn hóa kỹ thuật số hôm nay. Nếu Tin Mừng không tìm được một ngôn ngữ và phương thức diễn đạt thích hợp để đối thoại với nền văn hóa mới, thì nguy cơ xuất hiện một khoảng cách ngày càng lớn giữa sứ điệp Kitô giáo và thế giới mà con người đang thực sự sống. Do đó, văn hóa kỹ thuật số không chỉ là một thách đố, nhưng còn là một cơ hội truyền giáo lớn lao. Nó mở ra những khả năng mà các phương tiện truyền thông truyền thống khó có thể thực hiện được: Lời Chúa có thể vượt qua biên giới địa lý, đến với những người không thường xuyên bước vào nhà thờ; một bài giảng có thể được nghe lại nhiều lần; một suy tư ngắn có thể được chia sẻ đến hàng ngàn người; một cuộc đối thoại về đức tin có thể diễn ra giữa những người chưa từng gặp mặt trực tiếp.
Theo chiều hướng này, Đức Bênêđictô XVI đã ví không gian mạng như một “lục địa mới” mà Giáo hội có nhiệm vụ phải hiện diện để loan báo Tin Mừng cho giới trẻ[7]. Đây là một lời mời gọi Giáo hội không chỉ sử dụng công nghệ như một công cụ kỹ thuật, nhưng thực sự bước vào môi trường kỹ thuật số như “một môi trường mới” của các tương quan nhân loại, đồng thời nhấn mạnh ba giá trị tôn trọng – đối thoại – tình bạn. Ngài cũng kêu gọi người trẻ đem chứng tá đức tin vào “lục địa kỹ thuật số” và sử dụng các công nghệ mới để loan báo Tin Mừng. Vì thế, đối với sứ vụ giảng thuyết, câu hỏi đặt ra lúc này không còn là: “Có nên sử dụng truyền thông mới hay không?”, nhưng đúng hơn là: “Làm thế nào để Lời Chúa có thể được loan báo cách trung thành, xác thực và có sức thuyết phục trong lục địa kỹ thuật số?” Đây chính là điểm khởi đầu để chúng ta suy nghĩ về việc giảng thuyết trong thời đại truyền thông mới: không thay đổi Tin Mừng để chạy theo truyền thông, nhưng tìm kiếm những phương thức mới để Tin Mừng có thể được lắng nghe, được hiểu, được đối thoại và được sống trong môi trường văn hóa của con người hôm nay. Trong Sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội lần thứ 45 (Năm 2011): “Sự thật, Việc Loan báo và Cuộc sống thực trong thời đại kỹ thuật số”, Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh môi trường kỹ thuật số không đơn thuần là công cụ công nghệ, mà là một không gian văn hóa cần được thánh hóa bằng sự lắng nghe, đối thoại và chân thật.
3. Sự thay đổi trong hành vi tôn giáo
Sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của văn hóa kỹ thuật số không chỉ làm thay đổi cách thức con người giao tiếp và tương tác trong đời sống xã hội, mà còn tác động sâu sắc đến cách họ tìm kiếm, tiếp nhận, diễn tả và thực hành niềm tin tôn giáo. Đời sống đức tin của con người hôm nay ngày càng được hình thành và biểu lộ trong một môi trường truyền thông mới, nơi các phương tiện kỹ thuật số trở thành một phần không thể thiếu của đời sống thường nhật. Vì thế, việc loan báo Tin Mừng, dạy giáo lý, đào sâu đức tin và đồng hành thiêng liêng không thể hoàn toàn tách rời khỏi môi trường truyền thông kỹ thuật số, như Đức Phaolô VI đã nhấn mạnh, công cuộc loan báo Tin Mừng cần biết tận dụng những phương tiện truyền thông hiện đại để đưa sứ điệp Tin Mừng đến với con người trong chính bối cảnh sống của họ[8].
Nếu trước đây Giáo hội chủ yếu truyền đạt đức tin thông qua việc giảng thuyết, dạy giáo lý, các văn bản huấn quyền, sách báo và những hình thức truyền thông có tính một chiều, thì ngày nay, sự xuất hiện của các phương tiện truyền thông mới đã tạo nên một phương thức tương tác hoàn toàn khác. Người tín hữu không còn chỉ là những người tiếp nhận thụ động nội dung tôn giáo, nhưng có thể trực tiếp tiếp cận các bài giảng, diễn văn và giáo huấn của các vị chủ chăn; đồng thời, họ có khả năng bình luận, chia sẻ, đối thoại và diễn tả kinh nghiệm đức tin của chính mình. Không gian kỹ thuật số cũng mở ra những khả năng mới cho việc diễn tả mầu nhiệm đức tin qua nghệ thuật, âm nhạc, điện ảnh, văn chương, hình ảnh và các hình thức sáng tạo đa phương tiện. Nhờ đó, người tín hữu ngày càng trở thành những chủ thể tích cực và có tính tương tác cao hơn trong đời sống tôn giáo[9].
Sự thay đổi này cho thấy hành vi tôn giáo không còn chỉ diễn ra trong những không gian truyền thống như nhà thờ, lớp giáo lý, các hội đoàn hay những sinh hoạt cộng đoàn, nhưng ngày càng mở rộng sang không gian kỹ thuật số. Người ta có thể đọc và suy niệm Lời Chúa trên điện thoại, tham dự các chương trình phụng vụ được truyền trực tuyến, nghe một bài giảng trên YouTube, theo dõi các nội dung giáo lý trên mạng xã hội, trao đổi về đức tin trong các nhóm trực tuyến, hoặc tìm kiếm câu trả lời cho những vấn đề tôn giáo qua các công cụ tìm kiếm và nền tảng kỹ thuật số. Không gian kỹ thuật số vì thế không đơn thuần là một “kênh” truyền tải nội dung tôn giáo, nhưng đang dần trở thành một môi trường trong đó con người tìm kiếm ý nghĩa, hình thành quan điểm và biểu lộ căn tính tôn giáo của mình.
Nhận thức được sức mạnh của các phương tiện truyền thông, Công đồng Vatican II đã nhìn nhận truyền thông xã hội như những phương tiện quan trọng mà Giáo hội cần sử dụng trong sứ mạng loan báo Tin Mừng. Sắc lệnh Inter Mirifica khẳng định: “Được Chúa Kitô thiết lập để mang ơn cứu rỗi đến cho tất cả mọi người, Giáo Hội Công Giáo có nhiệm vụ phải rao giảng Tin Mừng, và do đó nhận thấy mình có bổn phận phải sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội để loan truyền sứ điệp cứu độ và hướng dẫn con người biết sử dụng các phương tiện ấy cho đúng đắn[10].” Như vậy, việc sử dụng truyền thông không phải là một lựa chọn mang tính phụ thuộc hay nhất thời, nhưng thuộc về trách nhiệm của Giáo hội trong việc thi hành sứ mạng loan báo Tin Mừng giữa thế giới đang biến đổi.
Huấn thị Mục vụ Aetatis Novae về truyền thông xã hội tiếp tục nhấn mạnh trách nhiệm này khi khẳng định rằng Giáo hội không thể đứng ngoài trước sức mạnh ngày càng lớn của các phương tiện truyền thông: “Giáo Hội sẽ cảm thấy có lỗi trước mặt Chúa, nếu không biết tận dụng những phương tiện truyền thông mà con người nhờ kỹ năng của mình càng ngày càng làm cho chúng được tinh xảo hơn[11].” Lời khẳng định này càng trở nên có ý nghĩa trong bối cảnh kỹ thuật số hiện nay, khi các phương tiện truyền thông không chỉ giúp Giáo hội phổ biến thông tin, mà còn tạo nên những không gian mới để gặp gỡ, đối thoại, chia sẻ và làm chứng cho Tin Mừng. Trong bối cảnh ấy, giảng Lời Chúa vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong sứ mạng loan báo Tin Mừng. Đó không chỉ là việc truyền đạt một nội dung tôn giáo, nhưng trước hết là làm cho Lời Chúa được vang lên và trở thành lời mời gọi con người gặp gỡ Đức Kitô trong hoàn cảnh cụ thể của cuộc sống. Tuy nhiên, sự thay đổi trong hành vi tôn giáo đòi hỏi việc giảng thuyết cũng phải ý thức về những thay đổi trong cách con người hôm nay lắng nghe, tiếp nhận và tương tác với sứ điệp Tin Mừng.
Đối với Dòng Anh Em Thuyết Giáo, điều này càng mang một ý nghĩa đặc biệt. Linh đạo Đa Minh đặt việc thuyết giảng Lời Chúa vào trung tâm căn tính và sứ vụ của Dòng. Truyền thống contemplari et contemplata aliis tradere – chiêm niệm và trao ban cho người khác những gì mình đã chiêm niệm – cho thấy người thuyết giảng trước hết phải là người lắng nghe và sống với Lời Chúa, để rồi từ kinh nghiệm gặp gỡ ấy có thể trao ban Lời Chúa cho người khác. Trong bối cảnh truyền thông mới, nguyên tắc này không mất đi, nhưng mở ra những hình thức diễn tả và chuyển tải mới. Vì thế, người giảng thuyết hôm nay không chỉ được mời gọi nói về Chúa, nhưng còn phải biết hiện diện với con người trong môi trường họ đang sống. Điều đó đòi hỏi người giảng thuyết phải biết sử dụng cách khôn ngoan những phương tiện truyền thông sẵn có, đồng thời hiểu được ngôn ngữ, tâm thức và những thói quen tiếp nhận thông tin của con người thời đại kỹ thuật số. Nhờ đó, Lời Chúa có thể được diễn tả bằng những hình thức gần gũi, dễ tiếp cận và phù hợp hơn, mà không làm mất đi chiều sâu của sứ điệp Tin Mừng[12].
Như vậy, sự thay đổi trong hành vi tôn giáo do văn hóa kỹ thuật số đặt ra một thách đố nhưng đồng thời cũng mở ra một cơ hội lớn cho Giáo hội. Thách đố nằm ở chỗ người tín hữu ngày càng tiếp xúc với một lượng thông tin khổng lồ, trong đó có cả những nội dung tôn giáo thiếu chính xác, phiến diện hoặc bị pha trộn với những quan điểm khác. Nhưng cơ hội cũng rất lớn: chưa bao giờ Lời Chúa có nhiều khả năng vượt qua những giới hạn về không gian và thời gian để đến với đông đảo con người như hôm nay. Vì thế, Giáo hội được mời gọi không chỉ “sử dụng” truyền thông kỹ thuật số như một công cụ, nhưng phải học cách hiện diện và loan báo Tin Mừng trong chính nền văn hóa kỹ thuật số.
4. Ý thức thời đại của Dòng Đa Minh
Sự phát triển của các phương tiện truyền thông đã giúp chúng ta nhận ra rõ hơn một trong những vấn đề căn bản của thời đại hôm nay: sự đứt gãy giữa văn hóa nhân loại và sứ điệp Tin Mừng. Đức Phaolô VI từng gọi sự đứt gãy này là một trong những “bi kịch của thời đại chúng ta”, khi con người ngày càng sống trong một nền văn hóa có nguy cơ xa cách, thậm chí đối nghịch, với các giá trị Tin Mừng[13]. Trong bối cảnh ấy, khoảng cách giữa văn hóa nhân loại và sứ điệp đức tin, giữa ngôn ngữ của con người và ngôn ngữ của Tin Mừng, trở thành một thách đố trực tiếp đối với sứ mạng loan báo Lời Chúa.
Ý thức được khoảng cách ấy, Dòng Anh Em Thuyết Giáo được mời gọi tìm kiếm những con đường mới để Lời Chúa có thể đến với con người của từng thời đại. Trong lịch sử của Dòng, các tu sĩ Đa Minh đã sử dụng nhiều phương thế khác nhau để thi hành sứ vụ rao giảng: cử hành phụng vụ, đời sống cộng đoàn, giảng đại phúc, tĩnh tâm, hội thảo, thuyết trình tại các đại hội, giảng thuyết nơi công cộng, giáo dục, nghiên cứu và viết lách, cũng như các hình thức nghệ thuật. Khi các phương tiện truyền thông đại chúng xuất hiện, anh em tiếp tục hiện diện qua báo chí, phát thanh và truyền hình. Ngày nay, trước sự chuyển mình của văn hóa kỹ thuật số, Internet và các nền tảng truyền thông mới tiếp tục trở thành những không gian mới cho sứ vụ giảng thuyết.
Điều quan trọng ở đây không phải chỉ là có thêm những phương tiện mới để nói về Tin Mừng, nhưng là nhận ra rằng chính những phương tiện ấy đang góp phần hình thành một nền văn hóa mới, một lối tư duy mới và một ngôn ngữ mới. Vì thế, muốn rao giảng Lời Chúa cho con người hôm nay, người thuyết giảng không thể chỉ biết sử dụng công nghệ, nhưng còn phải biết đọc hiểu nền văn hóa được hình thành bởi công nghệ ấy. Người giảng thuyết cần học ngôn ngữ của con người thời đại, hiểu những câu hỏi, khát vọng, nỗi sợ, cách suy nghĩ và cách họ tìm kiếm ý nghĩa trong thế giới mới.
Theo nghĩa đó, ý thức thời đại không đồng nghĩa với việc chạy theo thời đại. Trái lại, đó là khả năng đọc ra những dấu chỉ của thời đại dưới ánh sáng Tin Mừng, để nhận biết nơi nào con người đang tìm kiếm chân lý, tình yêu, sự hiệp thông và ý nghĩa của cuộc sống. Người giảng thuyết được mời gọi bước vào thế giới ấy không phải để hòa tan Tin Mừng vào văn hóa, nhưng để làm cho Tin Mừng có thể được lắng nghe, hiểu được và đón nhận trong chính ngôn ngữ và hoàn cảnh của con người hôm nay.
Chính trong viễn tượng đó, các phương tiện truyền thông kỹ thuật số có thể được nhìn nhận như những “quà tặng mới của Thiên Chúa”[14] nếu chúng được sử dụng để phục vụ con người và sứ mạng loan báo Tin Mừng. Đặc biệt, Internet không chỉ là một công cụ để truyền tải nội dung, nhưng còn là một không gian nơi con người gặp gỡ, trao đổi, tìm kiếm và xây dựng các mối tương quan. Vì thế, sự hiện diện của Giáo hội trong môi trường kỹ thuật số có thể góp phần “hàn gắn” những đứt gãy giữa con người với con người, giữa con người với cộng đoàn và, sâu xa hơn, giữa con người với Thiên Chúa. Những cuộc trao đổi trên không gian mạng chỉ thực sự đạt đến mục tiêu của truyền thông Kitô giáo khi chúng từng bước mở ra khả năng gặp gỡ, đối thoại và dẫn đến sự hiệp thông đích thực.
Ý thức được tính cấp bách của việc thích nghi phương thế loan báo Tin Mừng với những thay đổi của thời đại, Tổng Hội Dòng Đa Minh tại Oakland năm 1989 đã khuyến khích anh em: “Chúng tôi tha thiết khuyến khích Anh em sử dụng mọi phương tiện viết hoặc điện tử có thể để loan báo Tin Mừng. Nhờ đó, Anh em sẽ trở thành những người mang lại hy vọng[15].” Lời khuyến khích này cho thấy việc sử dụng các phương tiện truyền thông không phải là một hoạt động bên lề đối với sứ mạng Đa Minh, nhưng có thể trở thành một phương thế cụ thể để thực hiện căn tính “Thuyết Giáo” của Dòng trong những hoàn cảnh lịch sử mới.
Sự chuyển đổi của văn hóa truyền thông cũng đặt ra một câu hỏi căn bản cho người Đa Minh: chúng ta sẽ hiện diện ở đâu để gặp gỡ con người hôm nay? Nếu con người đang dành một phần đáng kể thời gian, sự quan tâm và các mối tương quan của mình trong môi trường kỹ thuật số, thì đó cũng là nơi người giảng thuyết cần hiện diện. Tuy nhiên, sự hiện diện ấy không chỉ nhằm đưa thật nhiều nội dung tôn giáo lên Internet, nhưng phải là một sự hiện diện có chất lượng, có chiều sâu, có khả năng đối thoại và làm chứng. Người giảng thuyết cần trở thành một người đồng hành, biết lắng nghe trước khi nói, biết đặt câu hỏi trước khi đưa ra câu trả lời và biết khơi dậy nơi con người khát vọng tìm kiếm chân lý.
Bàn về sự hiện diện của Dòng trong các phương tiện truyền thông mới, Cha Carlos Azpiroz, nguyên Bề trên Tổng quyền của Dòng, đã nhận định: “Các Anh em trẻ tuổi… đang nỗ lực đáp lại những thách đố đặt ra cho sứ mạng, thông qua các tác vụ mới và những ‘nghệ đài’ (đặc biệt là những gì mà truyền thông xã hội hiện đại mang lại). Họ là những Anh em thuộc về thế hệ đã mang lại một sự thay đổi văn hóa to lớn! Ngày nay, chúng ta đang chứng kiến những phương cách giảng thuyết mới qua Internet, hội nghị truyền hình, trang nhật ký mạng (blog), diễn đàn, v.v. Chúng ta không thể không ủng hộ và thúc đẩy những sáng kiến mới này[16].”
Điều này cho thấy sự trung thành với đặc sủng Đa Minh không phải là sự bảo thủ về phương thức, nhưng là sự trung thành sáng tạo với sứ mạng rao giảng. Thánh Đa Minh và các thế hệ đầu tiên của Dòng đã sống và thi hành sứ vụ trong một hoàn cảnh lịch sử cụ thể; các ngài đã tìm kiếm những phương thức phù hợp để Lời Chúa được đến với con người thời đại mình. Ngày nay, chúng ta cũng được mời gọi làm điều tương tự trong một hoàn cảnh hoàn toàn mới. Nếu thế giới hôm nay đã bước vào một “lục địa kỹ thuật số”, thì người Đa Minh cũng được mời gọi trở thành những nhà thuyết giảng trên lục địa ấy.
Vì thế, ý thức thời đại phải trở thành một thành tố của việc đào tạo người giảng thuyết Đa Minh hôm nay. Người thuyết giảng không chỉ cần được đào tạo về Kinh Thánh, thần học, triết học và nghệ thuật giảng thuyết, nhưng còn phải có khả năng đọc hiểu văn hóa đương đại, đặc biệt là văn hóa kỹ thuật số. Họ cần biết sử dụng các phương tiện truyền thông một cách chuyên nghiệp, nhưng quan trọng hơn, phải biết phân định thần học và mục vụ để sử dụng chúng cách có trách nhiệm. Công nghệ có thể giúp Lời Chúa đi xa hơn, nhanh hơn và đến với nhiều người hơn; nhưng chỉ một đời sống được bén rễ trong Đức Kitô mới có thể làm cho lời rao giảng trở thành một chứng tá có sức thuyết phục.
Kết luận
Qua bốn lý do trên, có thể nhận thấy rằng việc sử dụng các phương tiện truyền thông mới để phục vụ sứ mạng rao giảng Lời Chúa không phải là một lựa chọn mang tính nhất thời, cũng không đơn thuần là chạy theo sự phát triển của công nghệ. Đó là một đòi hỏi của chính sứ mạng loan báo Tin Mừng trong một thế giới đang biến đổi sâu sắc. Sự thay đổi trong truyền thông và giao tiếp đã làm xuất hiện những phương thức mới để con người tiếp nhận và chia sẻ thông tin; sự thay đổi về văn hóa đã biến môi trường kỹ thuật số thành một không gian sống mới; sự thay đổi trong hành vi tôn giáo đã đưa việc tìm kiếm, tiếp nhận và diễn tả đức tin vào không gian mạng; và ý thức thời đại của Dòng Đa Minh thúc đẩy người giảng thuyết tìm kiếm những con đường mới để Lời Chúa đến với con người hôm nay.
Bốn lý do ấy, tuy được trình bày dưới những khía cạnh khác nhau, thực ra quy tụ về một điểm chung: con người hôm nay đã bước vào một môi trường truyền thông mới, và Giáo hội được mời gọi hiện diện trong chính môi trường mới ấy để loan báo Tin Mừng. Không gian kỹ thuật số không còn chỉ là một “kênh” để chuyển tải nội dung, nhưng đã trở thành một “vùng đất truyền giáo mới”, nơi con người đặt câu hỏi, tìm kiếm ý nghĩa, xây dựng các mối tương quan và diễn tả niềm tin của mình. Vì thế, nếu Giáo hội muốn Tin Mừng thực sự chạm đến con người hôm nay, Giáo hội không thể đứng bên ngoài môi trường ấy. Tuy nhiên, hiện diện trong môi trường kỹ thuật số không có nghĩa là thay đổi hay làm loãng sứ điệp Tin Mừng để chạy theo thị hiếu của thời đại. Điều cần thiết là tìm kiếm những ngôn ngữ, hình thức và phương thức diễn đạt mới, để cùng một Tin Mừng bất biến có thể được lắng nghe, được hiểu và được đón nhận trong hoàn cảnh văn hóa mới. Người giảng thuyết không thể chỉ “đưa bài giảng lên Internet”, nhưng phải thực sự bước vào văn hóa kỹ thuật số với khả năng lắng nghe, đối thoại, phân định và làm chứng.
Đối với Dòng Anh Em Thuyết Giáo, đây là một lời mời gọi đặc biệt quan trọng. Trung thành với đặc sủng của Thánh Đa Minh không có nghĩa là trung thành với một phương thức cố định, nhưng là trung thành với sứ mạng rao giảng bằng những phương thế thích hợp với từng thời đại. Trong lịch sử, Dòng đã không ngừng tìm kiếm những con đường mới để đưa Lời Chúa đến với con người; hôm nay, Internet và các nền tảng truyền thông mới trở thành những không gian mới cho sứ vụ ấy. Nếu thế giới hôm nay đã bước vào “lục địa kỹ thuật số”, thì người Đa Minh cũng được mời gọi trở thành những nhà thuyết giảng trên lục địa ấy. Vì thế, người giảng thuyết trong thời đại kỹ thuật số không chỉ cần biết sử dụng công nghệ, nhưng còn phải biết đọc hiểu văn hóa của công nghệ; không chỉ biết nói về Chúa, nhưng phải biết hiện diện với con người; không chỉ biết truyền đạt nội dung, nhưng phải biết lắng nghe, đối thoại và làm chứng. Điều đó đòi hỏi một sự đào tạo toàn diện: vững vàng về Kinh Thánh, thần học và nghệ thuật giảng thuyết, đồng thời có khả năng đọc hiểu văn hóa đương đại, sử dụng truyền thông cách chuyên nghiệp và phân định thần học – mục vụ cách có trách nhiệm.
Sau cùng, công nghệ có thể giúp Lời Chúa đi xa hơn, nhanh hơn và đến với nhiều người hơn, nhưng công nghệ tự nó không thể làm cho lời rao giảng trở thành chứng tá. Điều quyết định vẫn là đời sống của người loan báo Lời Chúa: một đời sống được bén rễ trong Đức Kitô, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa, được thanh luyện trong chiêm niệm và được thúc đẩy bởi lòng thương xót đối với con người. Vì thế, thách đố lớn nhất của người giảng thuyết trong thời đại truyền thông mới không chỉ là học cách sử dụng những phương tiện mới, nhưng là trở thành một chứng nhân mới mẻ và xác thực của Tin Mừng trong chính môi trường ấy. Đó chính là sự trung thành sáng tạo của đặc sủng Đa Minh: chiêm niệm để trao ban, lắng nghe để đối thoại, hiện diện để gặp gỡ, và rao giảng để dẫn con người đến với Đức Kitô. Nếu biết sử dụng truyền thông với sự khôn ngoan, trách nhiệm và chiều sâu thiêng liêng, những phương tiện kỹ thuật số có thể thực sự trở thành những “quà tặng mới của Thiên Chúa”, góp phần nối kết con người với con người, con người với cộng đoàn và sâu xa hơn, con người với Thiên Chúa.
Ts. Giuse Nguyễn Văn Giới, O.P.
[1] Xem Richard Fragomeni, Edward Foley, Catherine Vincie, A handbook for Catholic preaching, Collegeville, Minnesota : Liturgical Press, 2016, tr. 256-257.
[2] Phanxicô. Evangelii Gaudium: Tông huấn về việc loan báo Tin Mừng trong thế giới hôm nay. 24 tháng 11 năm 2013; Phanxicô. “Truyền thông phục vụ một nền văn hóa gặp gỡ đích thực.” Sứ điệp nhân Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội lần thứ 48, 24 tháng 01 năm 2014; Bộ Truyền thông. Towards Full Presence: A Pastoral Reflection on Engagement with Social Media. Vatican City, 28 May 2023.
[3] Xem Richard Fragomeni, Edward Foley, Catherine Vincie, A handbook for Catholic preaching, Collegeville, Minnesota : Liturgical Press, 2016, tr. 254.
[4] X. Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris missio, số 37.
[5] Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI, Sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Truyền thông Xã hội lần thứ 45, ngày 05 tháng 06 năm 2011.
[6] X. Phaolô VI, Tông huấn Evangelii Nuntiandi, số 20.
[7] Bênêđictô XVI. Sứ điệp nhân Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội lần thứ 43 (2009): “Nền công nghệ mới, mối tương giao mới. Thúc đẩy một nền văn hóa tôn trọng, đối thoại và hữu nghị”, 24 tháng 01 năm 2009.
[8] X. Phaolô VI, Tông huấn Evangelii Nuntiandi, số 40, 45.
[9] X. Chevilly-larue, Nouveaux médias et évangélisation: panorama, initiatives et enjeux (Truyền thông mới và Loan báo Tin Mừng: Toàn cảnh, sáng kiến và thách thức), ngày 16 tháng 02 năm 2013.
[10] Công đồng Vatican II, Sắc lệnh Inter Mirifica, số 3.
[11] Huấn thị Mục sự Aetatis Novae, số 11; Phaolô VI, Tông huấn Evangelii Nuntiandi, số 45.
[12] X. Richard Fragomeni, Edward Foley, Catherine Vincie, A handbook for Catholic preaching (Cẩm nang Giảng thuyết Công giáo), Collegeville, Minnesota: Liturgical Press, 2016, tr. 259.
[13] X. Phaolô VI, Tông huấn Evangelii Nuntiandi, số 20.
[14] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Thông điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Truyền thông Xã hội lần thứ 48, Vatican, ngày 24 tháng 01 năm 2014.
[15] Công vụ Tổng Hội Bầu cử của Dòng, Oakland, 1989, số 260.
[16] Carlos Alfonso Azpiroz, Báo cáo về Tình hình Dòng của Bề trên Tổng quyền về đời sống tông đồ và sứ mạng, Rôma, 2010.
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về HỘI DÒNG NỮ ĐA MINH THÁI BÌNH
Đang online: 88 | Tổng lượt truy cập: 11,731,137